tràng thi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trường thi (cách viết khác của "trường thi"): "tràng thi" là một biến thể chính tả hoặc cách gọi khác của từ "trường thi", chỉ địa điểm tổ chức các kỳ thi, đặc biệt trong bối cảnh khoa cử thời phong kiến.
- Lưu ý: Trong tiếng Việt hiện đại, "trường thi" là cách viết phổ biến và chuẩn mực hơn; "tràng thi" thường ít dùng và có thể xuất hiện trong văn bản cổ hoặc địa phương.
Ví dụ sử dụng
- (Các thí sinh tập trung tại nơi thi cử để chờ kết quả.)
- (Kỳ thi năm đó được tổ chức rất chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tràng thi" trong văn bản cổ: Thường thấy trong các văn bản lịch sử hoặc văn học thời trung đại, mang sắc thái trang trọng hoặc cổ xưa.
- Sách xưa chép rằng tràng thi mở ra ba ngày liền. (Sách cổ ghi lại rằng kỳ thi diễn ra trong ba ngày liên tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
Trường thi (danh từ): Cách viết chính thống, phổ biến hơn, chỉ nơi tổ chức thi cử.
- Trường thi được lập ngoài thành. (Nơi thi được dựng bên ngoài thành phố.)
Thi trường (dan từ): Một cách nói khác về địa điểm thi (ít dùng).
- Các thí sinh vào thi trường đúng giờ. (Các thí sinh vào nơi thi đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Trường thi: Cùng nghĩa, là cách viết chuẩn.
- Kỳ trường: Chỉ nơi tổ chức kỳ thi (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử).
Thành ngữ liên quan
Tràng thi nghiêm ngặt: Kỳ thi được tổ chức chặt chẽ, khó khăn.
- Tràng thi nghiêm ngặt khiến sĩ tử lo lắng. (Kỳ thi khó khăn khiến thí sinh lo sợ.)
Đỗ tràng thi: Đạt kết quả tốt trong kỳ thi (thường dùng trong văn bản cổ).
- Anh ấy đỗ tràng thi năm ấy, vinh quy bái tổ. (Anh ấy đỗ kỳ thi năm đó, trở về vinh danh tổ tiên.)